Thư viện model GPU — cơ sở dữ liệu card đồ họa

Duyệt chuỗi renderer GPU thực tế thu thập qua WebGL trên CheckProxy.org. Lọc theo vendor và nền tảng (PC, Laptop, Workstation, Mobile), xuất danh sách và đọc hướng dẫn GPU bên dưới.

175 mẫu trong thư viện · Cập nhật lúc 09:41 6 thg 6, 2026

Thư viện model GPU cập nhật 2026

Quản lý GPU Model
# GPU Renderer Vendor Nền tảng
151 ANGLE (Intel, Intel(R) UHD Graphics (0x000046B3) Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0, D3D11) Intel Laptop
152 ANGLE (ARM, Mali-T760, OpenGL ES 3.2) ARM Mali Mobile
153 ANGLE (NVIDIA, NVIDIA GeForce GTX 950 (0x00001402) Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0, D3D11) NVIDIA PC
154 ANGLE (NVIDIA, NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Laptop GPU (0x000025E0) Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0, D3D11) NVIDIA Laptop
155 ANGLE (Intel, Intel(R) UHD Graphics (0x000046A3) Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0, D3D11) Intel Laptop
156 ANGLE (Intel, Intel(R) Iris(R) Xe Graphics (0x0000A7A0) Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0, D3D11) Intel Laptop
157 ANGLE (Intel, Intel(R) UHD Graphics (0x00009BC4) Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0, D3D11) Intel Laptop
158 ANGLE (Apple, ANGLE Metal Renderer: Apple M1 Pro, Unspecified Version) Apple Laptop
159 Mali-G52 MC2 ARM Mali Mobile
160 ANGLE (Qualcomm, Adreno (TM) 620, OpenGL ES 3.2) Qualcomm Mobile
161 ANGLE (Intel, Intel(R) UHD Graphics (0x00009A60) Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0, D3D11) Intel Laptop
162 ANGLE (Apple, ANGLE Metal Renderer: Apple M1, Unspecified Version) Apple Laptop
163 ANGLE (Intel, ANGLE Metal Renderer: Intel(R) Iris(TM) Plus Graphics 640, Unspecified Version) Intel Laptop
164 ANGLE (Qualcomm, Adreno (TM) 735, OpenGL ES 3.2) Qualcomm Mobile
165 ANGLE (Intel, Intel(R) UHD Graphics 610 (0x00003E90) Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0, D3D11) Intel Laptop
166 ANGLE (NVIDIA, NVIDIA GeForce RTX 3060 (0x00002487) Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0, D3D11) NVIDIA PC
167 ANGLE (Imagination Technologies, PowerVR B-Series BXM-8-256, OpenGL ES 3.2) PowerVR Mobile
168 Adreno(TM) 618 Qualcomm Mobile
169 ANGLE (NVIDIA, NVIDIA GeForce RTX 2060 (0x00001E89) Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0, D3D11) NVIDIA PC
170 Intel Iris OpenGL Engine Intel Laptop
171 ANGLE (Intel, Intel(R) Iris(R) Xe Graphics Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0, D3D11-30.0.101.3118) Intel Laptop
172 ANGLE (NVIDIA, NVIDIA GeForce GTX 750 Ti (0x00001380) Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0, D3D11) NVIDIA PC
173 ANGLE (Intel, Intel(R) UHD Graphics 605 (0x00003184) Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0, D3D11) Intel Laptop
174 ANGLE (Samsung Electronics Co. Ltd., ANGLE ((Samsung Xclipse 530) on Vulkan 1.3.279), OpenGL ES 3.2) PC
175 ANGLE (NVIDIA, NVIDIA GeForce RTX 2070 (0x00001F07) Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0, D3D11) NVIDIA PC

GPU là gì và thư viện này dùng để làm gì

GPU (Graphics Processing Unit) là bộ xử lý chuyên dụng cho đồ họa, video và môi trường 3D. Trên web, trình duyệt lộ một phần danh tính GPU qua WebGL/WebGPU — thường là chuỗi renderer như "ANGLE (NVIDIA GeForce RTX 3060)".

CheckProxy.org duy trì thư viện model GPU từ các lần quét WebGL ẩn danh qua công cụ My GPU. Mỗi bản ghi gồm renderer, vendor, nền tảng thiết bị (PC, Laptop, Workstation, Mobile) và thời điểm cập nhật.

Cơ sở dữ liệu phản ánh fingerprint thực tế trên trình duyệt — hữu ích cho dev, QA, nghiên cứu privacy và người dùng antidetect cần biết GPU hiển thị thế nào khi vào web.

Lịch sử GPU qua các thập kỷ

Chip đồ họa chuyên dụng xuất hiện từ thập niên 1980. Bước ngoặt 3D consumer là giữa thập niên 1990 với 3dfx Voodoo, NVIDIA RIVA, ATI Rage.

Thập niên 2000: shader lập trình được, GPU di động (PowerVR, Adreno, Mali). Thập niên 2020: Apple Silicon, RTX; WebGL (2011) và WebGPU cho phép web truy vấn GPU không cần cài driver.

Renderer trên trình duyệt có thể khác tên card vật lý do ANGLE, ảo hóa hoặc hardening privacy. Thư viện của chúng tôi lưu chuỗi quan sát được — tham chiếu thực tế cho danh tính GPU trên web.

Thuật ngữ & định nghĩa kỹ thuật GPU

Các khái niệm xuất hiện trong bảng và DevTools.

GPU renderer (WebGL)
Chuỗi UNMASKED_RENDERER_WEBGL — thường gồm hãng, model và lớp driver (ANGLE, Metal). Đây là khóa chính trong thư viện.
Vendor (hãng chip)
Nhà sản xuất GPU: NVIDIA, AMD, Intel, Apple, Qualcomm, ARM…
WebGL
API JavaScript cho đồ họa 2D/3D trong trình duyệt; lộ renderer/vendor và giới hạn như max texture size.
WebGPU
API kế thừa WebGL, overhead thấp hơn; hỗ trợ tùy trình duyệt/OS.
VRAM
Bộ nhớ video trên card rời hoặc RAM chia sẻ trên GPU tích hợp/di động; trình duyệt thường không lộ dung lượng chính xác.
Loại nền tảng
Phân loại PC, Laptop, Workstation hoặc Mobile dựa trên renderer và vendor.

Câu hỏi thường gặp về GPU

Giải đáp về renderer string, phát hiện qua trình duyệt và thư viện CheckProxy.org.

Là chuỗi WebGL mô tả card đồ họa đang dùng — ví dụ "Apple M2" hoặc tên GeForce qua ANGLE. Website có thể đọc bằng JavaScript; thư viện lưu bản sao ẩn danh từ lượt quét.

Do lớp ANGLE, laptop 2 GPU, RDP/VM hoặc driver ảo. Chuỗi renderer phản ánh stack trình duyệt, không phải luôn tên card vật lý.

WebGL dựa OpenGL ES, hỗ trợ rộng từ đầu 2010. WebGPU mới hơn, compute tốt hơn. Trang My GPU báo cả hai khi có.

Khi quét My GPU, renderer/vendor có thể gửi một lần mỗi chuỗi (rate-limit, không đăng nhập). Trùng lặp tăng hit count và cập nhật last seen.

Có — script có thể tạo WebGL context và đọc renderer trừ khi bị chặn/spoof. Đây là một phần fingerprinting; dùng công cụ antidetect/fingerprint trên CheckProxy.org để kiểm tra.

Tích hợp (Intel UHD, Apple unified) thường trên laptop; card rời (GeForce, Radeon RX) có VRAM riêng; workstation (Quadro, Radeon Pro) báo tên chuyên nghiệp; mobile dùng Adreno, Mali, Apple GPU.

Xếp hàng nhà cung cấp GPU theo mức độ phổ biến

Danh sách vendor sắp xếp theo số lượng model GPU (renderer) trong thư viện. Bấm vào vendor để xem toàn bộ model của hãng đó.

Chưa thấy card của bạn? GPU & WebGL